Công Cụ Tra Cứu Mã Màu Điện Trở 4, 5, 6 Vạch Trực Tuyến

✨ Chọn vạch màu điện trở


🌱 Kết quả đề xuất


Điện trở (R) 0 Ω
Dung sai ±0%
...

🕒 Lịch sử tra cứu


>> Khi đã biết cách xác định giá trị điện trở vạch màu thì bạn có thể ứng dụng nó để hạn dòng cho tải như led, motor,... Bạn có thể sử dụng công cụ tính điện trở hạn dòng cho tải miễn phí của Capy Meme

Tính Giá Trị Điện Trở Qua Mã Màu

Công cụ tra cứu mã màu điện trở giúp xác định nhanh thông số điện trở (Ohm – Ω) và mức dung sai thông qua các vạch màu in trên thân linh kiện. Thay vì phải tính toán thủ công hoặc dùng đồng hồ vạn năng, bạn chỉ cần chọn màu tương ứng theo thực tế. Mô phỏng trực quan sẽ tự động cập nhật, hỗ trợ dịch chính xác các loại điện trở 4 vạch, 5 vạch và 6 vạch màu.

Tìm hiểu về điện trở

Điện trở là một linh kiện điện tử thụ động có chức năng cản trở dòng điện trong mạch. Tác dụng chính của điện trở là hạn chế cường độ dòng điện, chia điện áp và phân cực cho các linh kiện bán dẫn hoạt động.

Do kích thước linh kiện điện trở (đặc biệt là loại xuyên lỗ – through-hole) thường rất nhỏ, việc in trực tiếp các con số lên thân là không khả thi. Vì vậy, chuẩn quy ước quốc tế IEC 60062 đã sử dụng các dải màu (vạch màu) để mã hóa giá trị điện trở suất.

Công thức tính điện trở

Nguyên lý chung khi đọc mã màu điện trở là ghép các chữ số có nghĩa lại với nhau, sau đó nhân với hệ số nhân của vạch màu kế tiếp.

Đối với điện trở 4 vạch màu:

R = (A x 10 + B) x C ± D
 
– A: Chữ số thứ nhất (Vạch 1).
– B: Chữ số thứ hai (Vạch 2).
– C: Hệ số nhân thập phân (Vạch 3).
– D: Dung sai – mức sai số cho phép (Vạch 4).

Đối với điện trở 5 vạch màu:

Loại này có độ chính xác cao hơn do có 3 vạch biểu thị chữ số.

R = (A x 100 + B x 10 + C) x D ± E
  • A, B, C: Chữ số thứ 1, 2 và 3 (Vạch 1, 2, 3).

  • D: Hệ số nhân (Vạch 4).

  • E: Dung sai (Vạch 5).

Đối với điện trở 6 vạch màu:

Công thức tính giá trị hoàn toàn giống với loại 5 vạch. Điểm khác biệt là vạch thứ 6 thể hiện Hệ số nhiệt độ (TCR), biểu thị sự thay đổi của điện trở theo nhiệt độ, tính bằng đơn vị ppm/°C.

Bảng mã màu điện trở

Màu sắcChữ số (Vạch 1, 2, 3)Hệ số nhânDung saiHệ số nhiệt (ppm/°C)
Đen0x1--
Nâu1x10±1%100
Đỏ2x100±2%50
Cam3x1k-15
Vàng4x10k-25
Xanh lá5x100k±0.5%-
Xanh dương6x1M±0.25%10
Tím7x10M±0.1%5
Xám8---
Trắng9---
Vàng kim-x0.1±5%-
Bạc-x0.01±10%-

Hướng dẫn đọc điện trở trên công cụ

  • Xác định số lượng vạch: Đếm tổng số vạch màu có trên linh kiện (4, 5 hoặc 6) và chọn loại tương ứng.

  • Nhập màu: Nhìn vào thân điện trở và nhập lần lượt các màu từ vạch nằm sát chân linh kiện nhất đến vạch nằm cách xa nhất (thường là vạch dung sai màu nhũ vàng/bạc).

  • Xem kết quả: Hệ thống sẽ tự động ghép số và nhân với hệ số để trả về giá trị điện trở chính xác.

  • Lưu trữ: Nút “Lưu kết quả” giúp bạn ghi lại các linh kiện đã đo. Dữ liệu này chỉ được lưu cục bộ trên trình duyệt, đảm bảo quyền riêng tư.

Câu hỏi thường gặp về tính giá trị điện trở vạch màu

Xác định đầu đọc mã màu điện trở như thế nào?

Vạch màu thứ nhất luôn được in sát về một phía mép của thân điện trở. Ngược lại, vạch cuối cùng (thể hiện dung sai, thường là nhũ vàng hoặc nhũ bạc) sẽ được in cách xa các vạch phía trước một khoảng trống rõ rệt. Hãy đọc bắt đầu từ phía các vạch nằm sát nhau.

Điện trở 5 vạch có 3 vạch biểu thị chữ số thay vì 2 vạch như loại 4 vạch. Vạch bổ sung này cho phép biểu diễn các mức điện trở có độ sai số thấp (thường từ 1% trở xuống), cần thiết trong các mạch đo lường và âm thanh.

Trong quy ước bảng mã màu, vàng kim và bạc chỉ được dùng làm hệ số nhân (x0.1, x0.01) hoặc biểu thị dung sai. Hai màu này không đại diện cho giá trị chữ số (0-9).

Công cụ online khác

5 1 đánh giá
Đánh giá công cụ
0 Góp ý